tinh tú

Học thuật
Thân thiện
tinh tú

Trên bầu trời đêm, những tinh tú lấp lánh như những viên ngọc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các ngôi sao trên trời (nói khái quát): Từ dùng để chỉ tập hợp các thiên thể phát sáng trên bầu trời đêm, thường mang ý nghĩa bao quát, trang trọng hoặc thi vị hơn từ "sao" thông thường.
    • Vật thể phát sáng trên bầu trời: Chỉ những thiên thể, chủ yếu các ngôi sao, có thể nhìn thấy được từ Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bầu trời đêm đầy tinh tú lấp lánh. (Bầu trời đêm đầy những ngôi sao lấp lánh.)
    • Các nhà hiền triết thường ngắm nhìn tinh tú để suy ngẫm về vũ trụ. (Các nhà hiền triết thường ngắm nhìn các vì sao để suy ngẫm về vũ trụ.)
    • Trong văn chương, tinh tú thường tượng trưng cho vẻ đẹp vĩnh hằng bí ẩn. (Trong văn chương, các vì sao thường tượng trưng cho vẻ đẹp vĩnh hằng bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muôn vàn tinh tú": Cụm từ diễn tả số lượng sao rất nhiều, vô số trên bầu trời.

    • Giữa vùng quê không ánh đèn, bầu trời hiện ra với muôn vàn tinh tú. (Giữa vùng quê không ánh đèn, bầu trời hiện ra với vô số các vì sao.)
  • "Sắp đặt như tinh tú": Thành ngữ von cách sắp xếp các vật thể lấp lánh, trật tự hoặc rải rác đẹp mắt như các ngôi sao trên trời.

    • Những viên đá quý được khảm lên vương miện sắp đặt như tinh tú. (Những viên đá quý được khảm lên vương miện sắp xếp lấp lánh như các vì sao.)
Biến thể từ liên quan
  • Tinh túy (danh từ): Phần tinh chất, phần cốt lõi quý giá nhất của một sự vật, sự việc. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ cách viết phát âm gần giống).

    • Tinh túy của nền văn hóa dân tộc cần được gìn giữ. (Phần cốt lõi quý giá nhất của nền văn hóa dân tộc cần được gìn giữ.)
  • Tinh tú học (danh từ, cổ): Môn học nghiên cứu về các vì sao, thiên văn học (cách gọi ).

    • Các nhà tinh tú học thời cổ đại đã lập ra nhiều bản đồ sao. (Các nhà nghiên cứu thiên văn thời cổ đại đã lập ra nhiều bản đồ sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sao: Từ thông dụng, phổ biến hơn để chỉ các ngôi sao.
  • Vì sao: Từ sắc thái trang trọng hoặc thi vị, thường dùng trong văn chương.
  • Tinh cầu: Từ chuyên môn hơn, chỉ các thiên thể dạng hình cầu như các ngôi sao, hành tinh.
Thành ngữ liên quan
  • Sáng như sao, đẹp như tinh tú: Thành ngữ dùng để ca ngợi vẻ đẹp rực rỡ, lấp lánh của ai đó hoặc thứ đó.

    • Cô dâu trong ngày cưới sáng như sao, đẹp như tinh tú. (Cô dâu trong ngày cưới rực rỡ lộng lẫy như những vì sao.)
  • Giữa trời tinh tú: Cụm từ diễn tả không gian bao la giữa bầu trời đầy sao, thường mang ý nghĩa lãng mạn hoặc cô đơn.

    • Anh đứng một mình giữa trời tinh tú, lòng đầy suy . (Anh đứng một mình dưới bầu trời sao bao la, lòng đầy suy .)
tinh tú

Trên bầu trời đêm, những tinh tú lấp lánh như những viên ngọc.

  1. d. Sao trên trời (nói khái quát).